保期 bǎo qī · bảo kì Hán Việt: bảo kì · Pinyin: bǎo qī Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 期 (kì)Pinyinbǎo qīHán Việtbảo kìCấu tạo保 + 期 · bảo + kì nghĩa thành phần: bảo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保险期限;产品售后的保换保修期限。