保本
bảo bổn
Hán Việt: bảo bổn · Pinyin: bǎo běn
Tổng quan
hòa vốn
Nghĩa
Việt
- Cihui hòa vốn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保住本錢,避免受損。如:「經歷這次事件後,對於此項投資他只想保本,不敢奢望賺錢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);保证本钱或资金不受损失:~保值|这笔生意能~就不错了。
Eng
- CC-CEDICT to break even
- Cihui to break even