保林 bảo lâm Hán Việt: bảo lâm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 林 (lâm)Hán Việtbảo lâmCấu tạo保 + 林 · bảo + lâm nghĩa thành phần: bảo + lâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 保護森林資源。如:「保林問題隨著環保意識提升,越來越受到大家重視。」