保溫車

bǎo wēn chē bảo ôn xa

Hán Việt: bảo ôn xa · Pinyin: bǎo wēn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (ôn) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保溫車 ǎowēnchē n. truck for perishables that can be refrigerated and heated M:³liàng