保潔箱

bǎo jié xiāng bảo khiết tương

Hán Việt: bảo khiết tương · Pinyin: bǎo jié xiāng

Tổng quan

thùng rác

Cấu tạo: (bảo) + (khiết) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng rác

Eng

  • CC-CEDICT litter-bin
  • Cihui litter-bin