保爾

bǎo ěr bảo nhĩ

Hán Việt: bảo nhĩ · Pinyin: bǎo ěr

Tổng quan

Paul (tên)

Cấu tạo: (bảo) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Paul (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Paul (name)
  • Cihui Paul (name)