保狀

bǎo zhuàng bảo trạng

Hán Việt: bảo trạng · Pinyin: bǎo zhuàng

Tổng quan

giấy bảo lãnh

Cấu tạo: (bảo) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy bảo lãnh
  • Cihui giấy bảo lãnh。舊時法庭要保證人填寫的保證書。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一定期限內,對於行為、財力或貨物品質表示負責保證的單據。《儒林外史》第九回:「你再拿你的名字添上一個保狀,你作速去辦理。」也稱為「保單」。

Eng

  • Cihui 保狀 ǎozhuàng n. guarantee certificate