保理 bǎo lǐ · bảo lí Hán Việt: bảo lí · Pinyin: bǎo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 理 (lí)Pinyinbǎo lǐHán Việtbảo líCấu tạo保 + 理 · bảo + lí nghĩa thành phần: bảo + lí