保白 bảo bạch Hán Việt: bảo bạch Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 白 (bạch)Hán Việtbảo bạchCấu tạo保 + 白 · bảo + bạch nghĩa thành phần: bảo + bạch