保皇
bảo hoàng
Hán Việt: bảo hoàng · Pinyin: bǎo huáng
Tổng quan
ng hộ nhà vua, trung thành với vua chúa. bảo hoàng bảo hoàng ☆Ủng hộ nhà vua, trung thành với vua chúa.
Nghĩa
Việt
- Cihui ng hộ nhà vua, trung thành với vua chúa. bảo hoàng bảo hoàng ☆Ủng hộ nhà vua, trung thành với vua chúa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 维护帝制或皇权,比喻效忠当权者:~党|~派。
Eng
- Cihui 保皇 ǎohuáng* attr. royalist ◆v.o. be loyal to emperor/authorities