保真度

bǎo zhēn dùbảo chân độ

Hán Việt: bảo chân độ · Pinyin: bǎo zhēn dù

Tổng quan

độ trung thực

Cấu tạo: 保 (bảo) + 真 (chân) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ trung thực
  • VietPhrases sự chính xác
  • Biên soạn fidelity

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fidelity

Eng

  • Cihui fidelity

Từ liên quan

Gần nghĩa

保真 · 保真显示器 · 保真显示性