保真顯示性 bảo chân hiển kì tính Hán Việt: bảo chân hiển kì tính Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 真 (chân) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 性 (tính)Hán Việtbảo chân hiển kì tínhCấu tạo保 + 真 + 顯 + 示 + 性 · bảo + chân + hiển + kì + tính nghĩa thành phần: bảo + chân + hiển + kì + tính Nghĩa EngCihui orthoscopicity