保真显示性

bảo chân hiển kì tính

Hán Việt: bảo chân hiển kì tính

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 真 (chân) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính hiển thị trung thực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orthoscopicity

Eng

  • Cihui orthoscopicity

Từ liên quan

Gần nghĩa

保真显示器