保真顯示器 bảo chân hiển kì khí Hán Việt: bảo chân hiển kì khí Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 真 (chân) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtbảo chân hiển kì khíCấu tạo保 + 真 + 顯 + 示 + 器 · bảo + chân + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: bảo + chân + hiển + kì + khí Nghĩa EngCihui orthoscopicity