保票
bảo phiếu
Hán Việt: bảo phiếu · Pinyin: bǎo piào
Tổng quan
cam đoan。包票。
Nghĩa
Việt
- Cihui cam đoan。包票。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在一定期限內,對行為、財力或貨物品質表示負責保證的單據。也稱為「保單」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包票。
Eng
- Cihui 保票 ǎopiào n. certificate of guarantee