保祿 bǎo lù · bảo lộc Hán Việt: bảo lộc · Pinyin: bǎo lù Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 祿 (lộc)Pinyinbǎo lùHán Việtbảo lộcCấu tạo保 + 祿 · bảo + lộc nghĩa thành phần: bảo + lộc