保聚 bảo tụ Hán Việt: bảo tụ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 聚 (tụ)Hán Việtbảo tụCấu tạo保 + 聚 · bảo + tụ nghĩa thành phần: bảo + tụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聚合群眾共同保衛守護。《史記.卷九一.黥布傳》:「懷王徙都彭城,諸將英布亦皆保聚彭城。」