保膘
bảo phiêu
Hán Việt: bảo phiêu · Pinyin: bǎo biāo
Tổng quan
giữ béo khoẻ。保持牲畜肥壯。
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ béo khoẻ。保持牲畜肥壯。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 膘,牲畜胸腹間的肥肉。保膘指保持牲畜肥壯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保持牲畜肥壮。
Hán Việt: bảo phiêu · Pinyin: bǎo biāo
giữ béo khoẻ。保持牲畜肥壯。