保见人 bảo kiến nhân Hán Việt: bảo kiến nhân Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 见 (kiến) + 人 (nhân)Hán Việtbảo kiến nhânCấu tạo保 + 见 + 人 · bảo + kiến + nhân nghĩa thành phần: bảo + kiến + nhân