保角

bǎo jiǎo bảo giác

Hán Việt: bảo giác · Pinyin: bǎo jiǎo

Tổng quan

(toán) bảo toàn góc | đồng dạng

Cấu tạo: (bảo) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) bảo toàn góc | đồng dạng

Eng

  • CC-CEDICT (math.) angle-preserving|conformal
  • Cihui (math.) angle-preserving; conformal