保警

bảo cảnh

Hán Việt: bảo cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保安警察的簡稱。參見「保安警察」條。

Eng

  • Cihui 保警 ǎojǐng n. security police