保證不 bảo chứng bất Hán Việt: bảo chứng bất Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 不 (bất)Hán Việtbảo chứng bấtCấu tạo保 + 證 + 不 · bảo + chứng + bất nghĩa thành phần: bảo + chứng + bất Nghĩa EngCihui guarantee against