保證書
bảo chứng thư
Hán Việt: bảo chứng thư · Pinyin: bǎo zhèng shū
Tổng quan
giấy cam đoan: giấy bảo lãnh
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy cam đoan: giấy bảo lãnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了保证做到某件事情而写成的书面材料。
Eng
- Cihui 保證書 ǎozhèngshū n. written pledge; letter of guarantee M:¹fèn