保證地 bảo chứng địa Hán Việt: bảo chứng địa Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 地 (địa)Hán Việtbảo chứng địaCấu tạo保 + 證 + 地 · bảo + chứng + địa nghĩa thành phần: bảo + chứng + địa Nghĩa EngCihui assuringly