保证者 bảo chứng giả Hán Việt: bảo chứng giả Tổng quan người bảo hiểm Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 者 (giả)Hán Việtbảo chứng giảTừ loạidanhCấu tạo保 + 證 + 者 · bảo + chứng + giả nghĩa thành phần: bảo + chứng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bảo đảmMainlandKaggle Zh-Vi assurer Từ liên quan Gần nghĩa保證書 · 保证书 · 保证人 · 保证品 · 保证金 · 保證 · 保证 · 保证人的