保證要 bảo chứng yếu Hán Việt: bảo chứng yếu Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 要 (yếu)Hán Việtbảo chứng yếuCấu tạo保 + 證 + 要 · bảo + chứng + yếu nghĩa thành phần: bảo + chứng + yếu Nghĩa EngCihui under the seal of