保退 bảo thối Hán Việt: bảo thối Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 退 (thối)Hán Việtbảo thốiCấu tạo保 + 退 · bảo + thối nghĩa thành phần: bảo + thối Nghĩa EngCihui 保退 ǎotuì v. with money-back guarantee