保防

bảo phòng

Hán Việt: bảo phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保守祕密,防範間諜。如:「保防工作做得好,國家人民生活就有保障。」

Eng

  • Cihui 保防 ǎofáng n. security