保题 bảo đề Hán Việt: bảo đề Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 题 (đề)Hán Việtbảo đềCấu tạo保 + 题 · bảo + đề nghĩa thành phần: bảo + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 保舉推薦。《儒林外史》第四九回:「學道三年任滿,保題了他的優行。這一進京,倒是個功名的捷徑。」