保领

bảo lĩnh

Hán Việt: bảo lĩnh

Tổng quan

hận trách nhiệm về một việc gì hoặc một người nào. bảo lĩnh bảo lĩnh ☆Nhận trách nhiệm về một việc gì hoặc một người nào.

Cấu tạo: (bảo) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hận trách nhiệm về một việc gì hoặc một người nào. bảo lĩnh bảo lĩnh ☆Nhận trách nhiệm về một việc gì hoặc một người nào.