保鮮劑 bǎo xiān jì · bảo tiên tề Hán Việt: bảo tiên tề · Pinyin: bǎo xiān jì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 鮮 (tiên) + 劑 (tề)Pinyinbǎo xiān jìHán Việtbảo tiên tềCấu tạo保 + 鮮 + 劑 · bảo + tiên + tề nghĩa thành phần: bảo + tiên + tề