保麗龍

bǎo lì lóng bảo lệ long

Hán Việt: bảo lệ long · Pinyin: bǎo lì lóng

Tổng quan

xốp

Cấu tạo: (bảo) + (lệ) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xốp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種塑膠產品。將聚苯乙烯加入發泡劑,即成固體的泡棉,稱為「保麗龍」。可廣泛作為包裝、隔熱及保冷等材料。也作「保利龍」、「普利龍」。

Eng

  • CC-CEDICT styrofoam
  • Cihui styrofoam