俞兒 yú ér · du nhi Hán Việt: du nhi · Pinyin: yú ér Tổng quan Cấu tạo: 俞 (du) + 兒 (nhi)Pinyinyú érHán Việtdu nhiCấu tạo俞 + 兒 · du + nhi nghĩa thành phần: du + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代善于辨别味道的人; 登山之神,长足善走。Tân Hoa Tự Điển 1.古代善于辨别味道的人。 2.登山之神,长足善走。