俞咈 yú fú · du phất Hán Việt: du phất · Pinyin: yú fú Tổng quan Cấu tạo: 俞 (du) + 咈 (phất)Pinyinyú fúHán Việtdu phấtCấu tạo俞 + 咈 · du + phất nghĩa thành phần: du + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言赞成和反对。咈,犹言否﹑不行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言赞成和反对。咈,犹言否﹑不行。