俞諮 yú zī · du ti Hán Việt: du ti · Pinyin: yú zī Tổng quan Cấu tạo: 俞 (du) + 諮 (ti)Pinyinyú zīHán Việtdu tiCấu tạo俞 + 諮 · du + ti nghĩa thành phần: du + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咨询,商讨。Tân Hoa Tự Điển 1.咨询,商讨。