俞然 yú rán · du nhiên Hán Việt: du nhiên · Pinyin: yú rán Tổng quan Cấu tạo: 俞 (du) + 然 (nhiên)Pinyinyú ránHán Việtdu nhiênCấu tạo俞 + 然 · du + nhiên nghĩa thành phần: du + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安然,安定的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.安然,安定的样子。