俞穴

shù xuédu huyệt

Hán Việt: du huyệt · Pinyin: shù xué

Tổng quan

huyệt châm cứu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即穴位。

Cấu tạo: 俞 (du) + 穴 (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du huyệt
  • Tần suất từ huyệt châm cứu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即穴位。

Eng

  • Cihui acupuncture point
  • Tần suất từ acupuncture point

Từ liên quan

Gần nghĩa

俞允 · 穴位 · 穴壁 · 穴头 · 穴居 · 穴播 · 穴施 · 穴脉