俞穴

shù xué du huyệt

Hán Việt: du huyệt · Pinyin: shù xué

Tổng quan

huyệt châm cứu

Cấu tạo: (du) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyệt châm cứu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即穴位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即穴位。

Eng

  • CC-CEDICT acupuncture point
  • Cihui acupuncture point