俞納 yú nà · du nạp Hán Việt: du nạp · Pinyin: yú nà Tổng quan Cấu tạo: 俞 (du) + 納 (nạp)Pinyinyú nàHán Việtdu nạpCấu tạo俞 + 納 · du + nạp nghĩa thành phần: du + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应允;接受。Tân Hoa Tự Điển 1.应允;接受。