俞音

yú yīn du âm

Hán Việt: du âm · Pinyin: yú yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王表示允可的诏令; 用为称对方允诺的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王表示允可的诏令。 2.用为称对方允诺的敬词。