俟便 sĩ tiện Hán Việt: sĩ tiện Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 便 (tiện)Hán Việtsĩ tiệnCấu tạo俟 + 便 · sĩ + tiện nghĩa thành phần: sĩ + tiện Nghĩa EngCihui 俟便 sìbiàn f.e. <wr.> when it is convenient