俟便 sĩ tiện Hán Việt: sĩ tiện Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 便 (tiện)Hán Việtsĩ tiệnTừ loạithànhCấu tạo俟 + 便 · sĩ + tiện nghĩa thành phần: sĩ + tiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khi tiệnBiên soạn 俟便 sìbiàn f.e. <wr.> when it is convenientEngCihui 俟便 sìbiàn f.e. <wr.> when it is convenient Từ liên quan Gần nghĩa便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器