俟分 qí fēn · sĩ phân Hán Việt: sĩ phân · Pinyin: qí fēn Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 分 (phân)Pinyinqí fēnHán Việtsĩ phânCấu tạo俟 + 分 · sĩ + phân nghĩa thành phần: sĩ + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"俟汾"。