俟即 sĩ tức Hán Việt: sĩ tức Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 即 (tức)Hán Việtsĩ tứcCấu tạo俟 + 即 · sĩ + tức nghĩa thành phần: sĩ + tức Nghĩa EngCihui 俟即 sìjí conj. <wr.> when...then; as soon as