俟嗣

qí sì sĩ tự

Hán Việt: sĩ tự · Pinyin: qí sì

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待继位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.等待继位。