俟奴 qí nú · sĩ nô Hán Việt: sĩ nô · Pinyin: qí nú Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 奴 (nô)Pinyinqí núHán Việtsĩ nôCấu tạo俟 + 奴 · sĩ + nô nghĩa thành phần: sĩ + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。