俟望 qí wàng · sĩ vọng Hán Việt: sĩ vọng · Pinyin: qí wàng Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 望 (vọng)Pinyinqí wàngHán Việtsĩ vọngCấu tạo俟 + 望 · sĩ + vọng nghĩa thành phần: sĩ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等待盼望。Tân Hoa Tự Điển 1.等待盼望。