俠侍 xiá shì · hiệp thị Hán Việt: hiệp thị · Pinyin: xiá shì Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 侍 (thị)Pinyinxiá shìHán Việthiệp thịCấu tạo俠 + 侍 · hiệp + thị nghĩa thành phần: hiệp + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在左右侍奉。《陳書.卷一八.韋載傳》:「自梁代已來,其任踰重,出則羽儀清道,入則與二衛通直,臨軒則升殿俠侍。」