俠刺 xiá cì · hiệp thứ Hán Việt: hiệp thứ · Pinyin: xiá cì Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 刺 (thứ)Pinyinxiá cìHán Việthiệp thứCấu tạo俠 + 刺 · hiệp + thứ nghĩa thành phần: hiệp + thứ