俠女

xiá nǚ hiệp nữ

Hán Việt: hiệp nữ · Pinyin: xiá nǚ

Tổng quan

hiệp nữ

Cấu tạo: (hiệp) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp nữ
  • Cihui gười con gái tài giỏi dũng cảm, hay cứu giúp người. hiệp nữ hiệp nữ ☆Người con gái tài giỏi dũng cảm, hay cứu giúp người.

Eng

  • Cihui 俠女 iánǚ* n. heroine M:ge/¹míng/²wèi