俠繞 xiá rào · hiệp nhiễu Hán Việt: hiệp nhiễu · Pinyin: xiá rào Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 繞 (nhiễu)Pinyinxiá ràoHán Việthiệp nhiễuCấu tạo俠 + 繞 · hiệp + nhiễu nghĩa thành phần: hiệp + nhiễu