俠膽 xiá dǎn · hiệp đảm Hán Việt: hiệp đảm · Pinyin: xiá dǎn Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 膽 (đảm)Pinyinxiá dǎnHán Việthiệp đảmCấu tạo俠 + 膽 · hiệp + đảm nghĩa thành phần: hiệp + đảm