俠行 xiá xíng · hiệp hành Hán Việt: hiệp hành · Pinyin: xiá xíng Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 行 (hành)Pinyinxiá xíngHán Việthiệp hànhCấu tạo俠 + 行 · hiệp + hành nghĩa thành phần: hiệp + hành Nghĩa EngCihui 俠行 iáxíng n. chivalrous action